Camera IP hồng ngoại 12.0 Megapixel Vivotek MS8391-EV

0₫
Camera IP hồng ngoại 12.0 Megapixel Vivotek MS8391-EV | Mẫu mã đẹp, hình ảnh rõ nét, tham khảo giá tốt nhất tại Đại lý phân phối VIVOTEK, hàng luôn có sẵn trong kho cho tất cả các model.
Danh mục:
Gọi ngay 0975.622.579 Để nhận giá ưu đãi nhất

Camera IP hồng ngoại 12.0 Megapixel Vivotek MS8391-EV

- Camera nhiều cảm biến hồng ngoại.

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch Progressive CMOS.

- Độ phân giải: 12.0 Megapixel 7552 x 1416.

- Tốc độ khung hình: 7fps @ 7552 x 1416.

- Ống kính: f = 6mm P-iris.

- Góc nhìn Panoramic 180°.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét, hỗ trợ Smart IR.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264/ MJPEG.

- Hỗ trợ Smart IR, Smart Stream.

- Hỗ trợ âm thanh 2 chiều.

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

- Hỗ trợ Extreme Weather.

- Nguồn điện: 24VAC/ PoE 802.3at.

Specifications

Model MS8391-EV
Camera Features
Image Sensor 1/2.8 inch Progressive CMOS
Maximum Resolution 7552 x 1416
Lens Type Fixed-focal
Focal Length f= 6 mm
Aperture F1.6
Auto Iris DC-iris
Field of View 180° (Horizontal), 34° (Vertical)
Shutter Time 1/5s ~1/32,000s
WDR Technology WDR Enhanced
Minimum Illumination 0.23 Lux @ F1.6 (Color), 0.01 Lux @ F1.6 (B/W)
Preset Locations 20 preset locations
Day/Night Removable IR-cut filter for day & night function
Pan/Tilt/Zoom Functionalities ePTZ: 48x digital zoom (4x on IE plug-in,12x built in)
IR Illuminators Built-in IR illuminators, effective up to 30 meters with Smart IR (IR LED*4)
On-board Storage Slot type: MicroSD/SDHC/SDXC card slot; Seamless Recording
Video
Compression H264, MJPEG
Maximum Streams 4 simultaneous streams
Dynamic Range 60 dB
Video Streaming Adjustable resolution, quality and bitrate
Configurable video cropping for bandwidth saving
Smart Stream II
Image Settings  Time stamp, text overlay, flip & mirror, scheduled profile settings, configurable brightness/contrast/saturation/sharpness, white balance, exposure control, gain, backlight compensation, privacy masks
Network
User Live viewing for up to 10 clients
Protocols IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP/RTP/RTCP, IGMP, SMTP, FTP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, PPPoE, CoS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP,ARP, SSL, TLS
Interface 10 Base-T/100 BaseTX Ethernet (RJ45)
Audio
Audio Capability Two-way audio
Compression G711, G726
General
Power Input 24VAC, IEEE 802.3at PoE Class 4
Weather-proof IP66
Vandal-proof IK10
Weight 2.9kg

- Sản xuất tại Taiwan.

- Bảo hành 24 tháng.

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm bán chạy

Scroll